師王 shī wáng · sư vương Hán Việt: sư vương · Pinyin: shī wáng Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 王 (vương)Pinyinshī wángHán Việtsư vươngCấu tạo師 + 王 · sư + vương nghĩa thành phần: sư + vương