師田 shī tián · sư điền Hán Việt: sư điền · Pinyin: shī tián Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 田 (điền)Pinyinshī tiánHán Việtsư điềnCấu tạo師 + 田 · sư + điền nghĩa thành phần: sư + điền