師禁 shī jìn · sư cấm Hán Việt: sư cấm · Pinyin: shī jìn Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 禁 (cấm)Pinyinshī jìnHán Việtsư cấmCấu tạo師 + 禁 · sư + cấm nghĩa thành phần: sư + cấm