師衆 shī zhòng · sư chúng Hán Việt: sư chúng · Pinyin: shī zhòng Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 衆 (chúng)Pinyinshī zhòngHán Việtsư chúngCấu tạo師 + 衆 · sư + chúng nghĩa thành phần: sư + chúng