師術 shī shù · sư thuật Hán Việt: sư thuật · Pinyin: shī shù Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 術 (thuật)Pinyinshī shùHán Việtsư thuậtCấu tạo師 + 術 · sư + thuật nghĩa thành phần: sư + thuật