帬介

qún jiè

Pinyin: qún jiè

Tổng quan

Cấu tạo: + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鳖有介壳,背甲周围厚实的软边,似衣裙边,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鳖有介壳,背甲周围厚实的软边,似衣裙边,故称。