帬帽

qún mào

Pinyin: qún mào

Tổng quan

Cấu tạo: + (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南朝士大夫所戴的一种高顶垂裙的帽子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南朝士大夫所戴的一种高顶垂裙的帽子。