帬幄

qún wò

Pinyin: qún wò

Tổng quan

Cấu tạo: + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓张裙为帷幄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓张裙为帷幄。