席豐 xí fēng · tịch phong Hán Việt: tịch phong · Pinyin: xí fēng Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 豐 (phong)Pinyinxí fēngHán Việttịch phongCấu tạo席 + 豐 · tịch + phong nghĩa thành phần: tịch + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓饮食丰盛,生活阔绰。Tân Hoa Tự Điển 1.谓饮食丰盛,生活阔绰。