席勢 xí shì · tịch thế Hán Việt: tịch thế · Pinyin: xí shì Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 勢 (thế)Pinyinxí shìHán Việttịch thếCấu tạo席 + 勢 · tịch + thế nghĩa thành phần: tịch + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倚仗势力。Tân Hoa Tự Điển 1.倚仗势力。