席包 xí bāo · tịch bao Hán Việt: tịch bao · Pinyin: xí bāo Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 包 (bao)Pinyinxí bāoHán Việttịch baoCấu tạo席 + 包 · tịch + bao nghĩa thành phần: tịch + bao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以苇席或高粱篾席缝制成的包。Tân Hoa Tự Điển 1.以苇席或高粱篾席缝制成的包。EngCihui 席包 íbāo n. mats