席號 xí hào · tịch hào Hán Việt: tịch hào · Pinyin: xí hào Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 號 (hào)Pinyinxí hàoHán Việttịch hàoCấu tạo席 + 號 · tịch + hào nghĩa thành phần: tịch + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以草席临时搭造的号房。Tân Hoa Tự Điển 1.以草席临时搭造的号房。