席賓 xí bīn · tịch tân Hán Việt: tịch tân · Pinyin: xí bīn Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 賓 (tân)Pinyinxí bīnHán Việttịch tânCấu tạo席 + 賓 · tịch + tân nghĩa thành phần: tịch + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓为宾客设置席位; 筵席上的宾客。Tân Hoa Tự Điển 1.谓为宾客设置席位。 2.筵席上的宾客。