席巴 tịch ba Hán Việt: tịch ba Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 巴 (ba)Hán Việttịch baCấu tạo席 + 巴 · tịch + ba nghĩa thành phần: tịch + ba Nghĩa EngCihui 席巴 íba n. <topo.> mat