席帆

xí fān tịch phàm

Hán Việt: tịch phàm · Pinyin: xí fān

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (phàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 船帆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.船帆。

Eng

  • Cihui 席帆 ífān n. matsail