席幕 xí mù · tịch mạc Hán Việt: tịch mạc · Pinyin: xí mù Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 幕 (mạc)Pinyinxí mùHán Việttịch mạcCấu tạo席 + 幕 · tịch + mạc nghĩa thành phần: tịch + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言幕府座上。指旧时军政大吏的府署。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言幕府座上。指旧时军政大吏的府署。