席扉

xí fēi tịch phi

Hán Việt: tịch phi · Pinyin: xí fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即席门。喻家贫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即席门。喻家贫。