席拉 xílā · tịch lạp Hán Việt: tịch lạp · Pinyin: xílā Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 拉 (lạp)PinyinxílāHán Việttịch lạpCấu tạo席 + 拉 · tịch + lạp nghĩa thành phần: tịch + lạp Nghĩa EngCihui silat