蓆棚 tịch bằng Hán Việt: tịch bằng Tổng quan Cấu tạo: 蓆 (tịch) + 棚 (bằng)Hán Việttịch bằngCấu tạo蓆 + 棚 · tịch + bằng nghĩa thành phần: tịch + bằng Nghĩa EngCihui 席棚 ípéng* n. mat canopy/shed/hoarding M:⁴zuò