席票 tịch phiếu Hán Việt: tịch phiếu Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 票 (phiếu)Hán Việttịch phiếuCấu tạo席 + 票 · tịch + phiếu nghĩa thành phần: tịch + phiếu Nghĩa EngCihui 席票 ípiào n. <wr.> food ticket, purchased in advance as a gift M:¹zhāng