席篾

xí miètịch miệt

Hán Việt: tịch miệt · Pinyin: xí miè

Tổng quan

gon chiếu

新华 · Tân Hoa Đại lục

用苇子、竹子、高粱秆等的皮劈开而做成的细长的薄片,用来编席、篓子等。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

將竹子、高粱稈等的表皮劈開而得的細長薄片。多用來編織席子、簍子等。

Cấu tạo: 席 (tịch) + 篾 (miệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sợi lạt: gon chiếu
  • Tần suất từ gon chiếu
  • Biên soạn thin bamboo strips for mats

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將竹子、高粱稈等的表皮劈開而得的細長薄片。多用來編織席子、簍子等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用苇子、竹子、高粱秆等的皮劈开而做成的细长的薄片,用来编席、篓子等。

Eng

  • Cihui 席篾 ímiè n. thin bamboo strips for mats
  • Tần suất từ n. thin bamboo strips for mats

Từ liên quan

Gần nghĩa

席下 · 席位 · 席勒 · 席卷 · 席地 · 席子 · 席次 · 席草