席糾 xí jiū · tịch củ Hán Việt: tịch củ · Pinyin: xí jiū Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 糾 (củ)Pinyinxí jiūHán Việttịch củCấu tạo席 + 糾 · tịch + củ nghĩa thành phần: tịch + củ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐人宴饮时以一人为录事,执行酒令,称席纠,亦称酒纠。Tân Hoa Tự Điển 1.唐人宴饮时以一人为录事,执行酒令,称席纠,亦称酒纠。