席勝

xí shèng tịch thắng

Hán Việt: tịch thắng · Pinyin: xí shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (thắng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹乘胜。凭借胜利的有利形势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹乘胜。凭借胜利的有利形势。