席苫

xí shān tịch thiêm

Hán Việt: tịch thiêm · Pinyin: xí shān

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (thiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓坐卧于草荐上。古代居丧的礼节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓坐卧于草荐上。古代居丧的礼节。