席蓋 xí gài · tịch cái Hán Việt: tịch cái · Pinyin: xí gài Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 蓋 (cái)Pinyinxí gàiHán Việttịch cáiCấu tạo席 + 蓋 · tịch + cái nghĩa thành phần: tịch + cái