席藁 xí gǎo · tịch cảo Hán Việt: tịch cảo · Pinyin: xí gǎo Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 藁 (cảo)Pinyinxí gǎoHán Việttịch cảoCấu tạo席 + 藁 · tịch + cảo nghĩa thành phần: tịch + cảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"席槀"。