席藉 xí jí · tịch tạ Hán Việt: tịch tạ · Pinyin: xí jí Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 藉 (tạ)Pinyinxí jíHán Việttịch tạCấu tạo席 + 藉 · tịch + tạ nghĩa thành phần: tịch + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凭借;倚仗。Tân Hoa Tự Điển 1.凭借;倚仗。