席道 xí dào · tịch đạo Hán Việt: tịch đạo · Pinyin: xí dào Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 道 (đạo)Pinyinxí dàoHán Việttịch đạoCấu tạo席 + 道 · tịch + đạo nghĩa thành phần: tịch + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以毯铺路。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以毯铺路。