席間 tịch gian Hán Việt: tịch gian Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 間 (gian)Hán Việttịch gianCấu tạo席 + 間 · tịch + gian nghĩa thành phần: tịch + gian Nghĩa EngCihui 席間 íjiān* adv. in the course of a banquet