席頭 xí tóu · tịch đầu Hán Việt: tịch đầu · Pinyin: xí tóu Tổng quan Cấu tạo: 席 (tịch) + 頭 (đầu)Pinyinxí tóuHán Việttịch đầuCấu tạo席 + 頭 · tịch + đầu nghĩa thành phần: tịch + đầu