幫丁 bāng dīng · bang đinh Hán Việt: bang đinh · Pinyin: bāng dīng Tổng quan Cấu tạo: 幫 (bang) + 丁 (đinh)Pinyinbāng dīngHán Việtbang đinhCấu tạo幫 + 丁 · bang + đinh nghĩa thành phần: bang + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹家丁,从人。Tân Hoa Tự Điển 1.犹家丁,从人。