幫兒

bāng ér bang nhi

Hán Việt: bang nhi · Pinyin: bāng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (bang) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鞋帮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鞋帮。

Eng

  • Cihui 幫兒 āngr n. gang