幫興 bāng xīng · bang hưng Hán Việt: bang hưng · Pinyin: bāng xīng Tổng quan Cấu tạo: 幫 (bang) + 興 (hưng)Pinyinbāng xīngHán Việtbang hưngCấu tạo幫 + 興 · bang + hưng nghĩa thành phần: bang + hưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帮衬。Tân Hoa Tự Điển 1.帮衬。