幫冬

bāng dōng bang đông

Hán Việt: bang đông · Pinyin: bāng dōng

Tổng quan

giúp việc ngày đông

Cấu tạo: (bang) + (đông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giúp việc ngày đông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉在冬季帮工。

Eng

  • Cihui 幫冬 āngdōng v.o. <topo.> provide winter help