幫湊
bang thấu
Hán Việt: bang thấu · Pinyin: bāng còu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凑集财物,帮助人解决困难大家给他~了点路费,送他回家ㄧ你有困难,我们自会~你。
Eng
- Cihui 幫湊 āngcòu v. pool/contribute money/etc. to help sb. out
Hán Việt: bang thấu · Pinyin: bāng còu