幫同
bang đồng
Hán Việt: bang đồng · Pinyin: bāng tóng
Tổng quan
giúp (ai làm việc gì) | hỗ trợ (ai làm việc gì)
Nghĩa
Việt
- Cihui giúp (ai làm việc gì) | hỗ trợ (ai làm việc gì)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 帮助别人一同(做事)~母亲料理家务。
Eng
- CC-CEDICT to help (sb do sth)|to assist (sb in doing sth)
- Cihui 幫同 āngtóng v. help; assist; work together with sb.