幫困 bāng kùn · bang khốn Hán Việt: bang khốn · Pinyin: bāng kùn Tổng quan Cấu tạo: 幫 (bang) + 困 (khốn)Pinyinbāng kùnHán Việtbang khốnCấu tạo幫 + 困 · bang + khốn nghĩa thành phần: bang + khốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帮助有困难的人或家庭:扶贫~。