幫場

bāng chǎng bang tràng

Hán Việt: bang tràng · Pinyin: bāng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (bang) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。帮衬场面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。帮衬场面。

Eng

  • Cihui 幫場 āngchǎng v.o. form an audience