幫子
bang tử
Hán Việt: bang tử · Pinyin: bāng zi
Tổng quan
bên ngoài (của bắp cải, v.v.) | phần trên (của giày) | (khẩu ngữ) nhóm | băng
Nghĩa
Việt
- Cihui bên ngoài (của bắp cải, v.v.) | phần trên (của giày) | (khẩu ngữ) nhóm | băng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 帮子1白菜等蔬菜外层叶子较厚的部分白菜~; 鞋帮。 帮子2 [bāng·zi]量词,群;伙来了一~人ㄧ这~年轻人劲头真足。
- Tân Hoa Tự Điển 帮子1①白菜等蔬菜外层叶子较厚的部分白菜~。②鞋帮。 帮子2 [bāng·zi]量词,群;伙来了一~人ㄧ这~年轻人劲头真足。
Eng
- CC-CEDICT outer (of cabbage etc)|upper (of a shoe)|(coll.) group|gang
- Cihui outer (of cabbage etc); upper (of a shoe); (coll.) group; gang