幫帶

bāng dài bang đái

Hán Việt: bang đái · Pinyin: bāng dài

Tổng quan

Cấu tạo: (bang) + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清武官。管带的副职; 帮助带动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清武官。管带的副职。 2.帮助带动。