幫幫忙
bang bang mang
Hán Việt: bang bang mang · Pinyin: bāng bang máng
Tổng quan
giúp đỡ | làm ơn | (tiếng Thượng Hải) Thôi nào! | Tha cho tôi!
Nghĩa
Việt
- Cihui giúp đỡ | làm ơn | (tiếng Thượng Hải) Thôi nào! | Tha cho tôi!
Eng
- CC-CEDICT to help|to do a favor|(Shanghainese) Come on!|Give me a break!
- Cihui to help/to do a favor/(Shanghainese) Come on!/Give me a break!