幫扶
bang phù
Hán Việt: bang phù · Pinyin: bāng fú
Tổng quan
hỗ trợ | hỗ trợ giúp đỡ
Nghĩa
Việt
- Cihui hỗ trợ | hỗ trợ giúp đỡ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 帮助扶持。
- Tân Hoa Tự Điển 1.帮助扶持。
Eng
- CC-CEDICT to provide assistance to; to support
- Cihui 幫扶 āngfú v. help