幫拳 bang quyền Hán Việt: bang quyền Tổng quan Cấu tạo: 幫 (bang) + 拳 (quyền)Hán Việtbang quyềnCấu tạo幫 + 拳 · bang + quyền nghĩa thành phần: bang + quyền Nghĩa EngCihui 幫拳 āngquán v. subtly coach/support a boxer