幫浦
bang phổ
Hán Việt: bang phổ · Pinyin: bāng pǔ
Tổng quan
máy bơm (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui máy bơm (từ mượn)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為英語pump的音譯。其用途為將低處的液體打到高處或增加液體壓力。俗稱為「唧筒」。也稱為「泵」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泵的旧称。[英pump]
Eng
- CC-CEDICT pump (loanword)
- Cihui pump (loanword)