幫硬 bāng yìng · bang ngạnh Hán Việt: bang ngạnh · Pinyin: bāng yìng Tổng quan Cấu tạo: 幫 (bang) + 硬 (ngạnh)Pinyinbāng yìngHán Việtbang ngạnhCấu tạo幫 + 硬 · bang + ngạnh nghĩa thành phần: bang + ngạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹言硬梆梆。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言硬梆梆。