幫縛

bāng fù bang phược

Hán Việt: bang phược · Pinyin: bāng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (bang) + (phược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连缀环结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连缀环结。