幫腿

bāng tuǐ bang thối

Hán Việt: bang thối · Pinyin: bāng tuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bang) + (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即绑腿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即绑腿。