幫訴 bang tố Hán Việt: bang tố Tổng quan Cấu tạo: 幫 (bang) + 訴 (tố)Hán Việtbang tốCấu tạo幫 + 訴 · bang + tố nghĩa thành phần: bang + tố Nghĩa EngCihui champerty