幫貼

bāng tiē bang thiếp

Hán Việt: bang thiếp · Pinyin: bāng tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (bang) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从经济上帮助;贴补:过去,我拖家带口,他常~我。