帳內 zhàng nèi · trướng nội Hán Việt: trướng nội · Pinyin: zhàng nèi Tổng quan trong - trướng: màn/lều vải Cấu tạo: 帳 (trướng) + 內 (nội)Pinyinzhàng nèiHán Việttrướng nộiCấu tạo帳 + 內 · trướng + nội nghĩa thành phần: trướng + nội Nghĩa ViệtCihui trong - trướng: màn/lều vải